区别 (qūbié, Hán Việt: khu biệt) nghĩa là sự khác biệt; phân biệt; kỳ thị. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
区 khu · 15 từ
小区xiǎoqūkhu dân cư市区shìqūquận đô thị郊区jiāoqūquận ngoại thành景区jǐngqūkhu danh lam thắng cảnh地区dìqūđịa phương区域qūyùkhu vực社区shèqūcộng đồng山区shānqūvùng núi