Tâm HSK

告别

gàobié
cáo biệt
rời đi; chia tay; chào tạm biệt; nói lời tạm biệt

告别 (gàobié, Hán Việt: cáo biệt) nghĩa là rời đi; chia tay; chào tạm biệt; nói lời tạm biệt. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

告 cáo · 21 từ

别 biệt · 26 từ