告别 (gàobié, Hán Việt: cáo biệt) nghĩa là rời đi; chia tay; chào tạm biệt; nói lời tạm biệt. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
告 cáo · 21 từ
告诉gàosunói cho biết广告guǎnggàoquảng cáo报告bàogàothông báo转告zhuǎngàotruyền đạt警告jǐnggàocảnh báo公告gōnggàođăng thông báo被告bèigàobị cáo告知gàozhībáo tin