Tâm HSK

禁不住

jīnbuzhù
cấm bất trụ
không chịu được; không nhịn được

禁不住 (jīnbuzhù, Hán Việt: cấm bất trụ) nghĩa là không chịu được; không nhịn được. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

禁 cấm · 7 từ

不 bất · 207 từ

住 trụ · 14 từ