Tâm HSK

居住

jūzhù
cư trụ
cư trú; sinh sống; sống ở một nơi

居住 (jūzhù, Hán Việt: cư trụ) nghĩa là cư trú; sinh sống; sống ở một nơi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

居 cư · 8 từ

住 trụ · 14 từ