Tâm HSK

相似

xiāngsì
tương tự
tương tự; giống nhau

相似 (xiāngsì, Hán Việt: tương tự) nghĩa là tương tự; giống nhau. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

似 tự · 9 từ