Tâm HSK

居民楼

jūmínlóu
cư dân lâu
tòa nhà chung cư; tòa nhà dân cư

居民楼 (jūmínlóu, Hán Việt: cư dân lâu) nghĩa là tòa nhà chung cư; tòa nhà dân cư. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

居 cư · 8 từ

民 dân · 29 từ

楼 lâu · 12 từ