Tâm HSK

上楼

shànglóu
thượng lâu
đi lên lầu

上楼 (shànglóu, Hán Việt: thượng lâu) nghĩa là đi lên lầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

楼 lâu · 12 từ