Tâm HSK

下楼

xiàlóu
hạ lâu
đi xuống lầu

下楼 (xiàlóu, Hán Việt: hạ lâu) nghĩa là đi xuống lầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

楼 lâu · 12 từ