楼道 (lóudào, Hán Việt: lâu đạo) nghĩa là hành lang; lối đi (trong tòa nhà nhiều tầng). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
楼 lâu · 12 từ
楼梯lóutīcầu thang大楼dàlóutoà nhà楼下lóuxiàtầng dưới楼上lóushàngtầng trên上楼shànglóuđi lên lầu下楼xiàlóuđi xuống lầu楼房lóufángmột tòa nhà hai tầng trở lên写字楼xiězìlóutòa nhà văn phòng