绿化 (lǜhuà, Hán Việt: lục hóa) nghĩa là phủ xanh bằng cây trồng; tái trồng rừng; (tiếng lóng Internet) Hồi giáo hóa. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
绿 lục · 7 từ
绿色lǜsèmàu xanh lá绿茶lǜchátrà xanh绿灯lǜdēngđèn xanh绿地lǜdìkhu vực xanh翠绿cuìlǜxanh-xanh lục碧绿bìlǜxanh thẫm