翠绿 (cuìlǜ, Hán Việt: thúy lục) nghĩa là xanh-xanh lục; xanh lục bảo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
翠绿 (cuìlǜ, Hán Việt: thúy lục) nghĩa là xanh-xanh lục; xanh lục bảo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.