Tâm HSK

试行

shìxíng
thí hành
thử nghiệm; thử

试行 (shìxíng, Hán Việt: thí hành) nghĩa là thử nghiệm; thử. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

试 thí · 17 từ

行 hành · 58 từ