除外 (chúwài, Hán Việt: trừ ngoại) nghĩa là loại trừ; không bao gồm cái gì đó (khi đếm hoặc liệt kê); ngoại trừ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
除 trừ · 22 từ
除了chúlengoài ra删除shānchúxóa除夕chúxīđêm giao thừa âm lịch除非chúfēichỉ nếu排除páichúloại bỏ消除xiāochúloại bỏ拆除chāichúphá dỡ解除jiěchúloại bỏ