Tâm HSK

除外

chúwài
trừ ngoại
loại trừ; không bao gồm cái gì đó (khi đếm hoặc liệt kê); ngoại trừ

除外 (chúwài, Hán Việt: trừ ngoại) nghĩa là loại trừ; không bao gồm cái gì đó (khi đếm hoặc liệt kê); ngoại trừ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

除 trừ · 22 từ

外 ngoại · 59 từ