拣 jiǎngiảnchọn; nhặt; lựa ra HSK 7–9 拣 (jiǎn, Hán Việt: giản) nghĩa là chọn; nhặt; lựa ra. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 拣