Tâm HSK

疲惫不堪

píbèibùkān
bì bại bất kham
kiệt sức; mệt mỏi rã rời

疲惫不堪 (píbèibùkān, Hán Việt: bì bại bất kham) nghĩa là kiệt sức; mệt mỏi rã rời. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

疲 bì · 5 từ

惫 bại · 2 từ

不 bất · 207 từ

堪 kham · 4 từ