Tâm HSK

难堪

nánkān
nan kham
khó chịu; xấu hổ

难堪 (nánkān, Hán Việt: nan kham) nghĩa là khó chịu; xấu hổ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

难 nan · 32 từ

堪 kham · 4 từ