Tâm HSK

不堪

bùkān
bất kham
không thể chịu nổi; không đứng vững; cực kỳ

不堪 (bùkān, Hán Việt: bất kham) nghĩa là không thể chịu nổi; không đứng vững; cực kỳ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 不堪

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

堪 kham · 4 từ