Tâm HSK

演说

yǎnshuō
diễn thuyết
bài phát biểu; diễn thuyết

演说 (yǎnshuō, Hán Việt: diễn thuyết) nghĩa là bài phát biểu; diễn thuyết. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

演 diễn · 23 từ

说 thuyết · 49 từ