Tâm HSK

激起

jīqǐ
kích khởi
khơi dậy; gợi lên; gây ra

激起 (jīqǐ, Hán Việt: kích khởi) nghĩa là khơi dậy; gợi lên; gây ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

激 kích · 12 từ

起 khởi · 43 từ