疲惫 (píbèi, Hán Việt: bì bại) nghĩa là bị đánh bại; kiệt sức; mệt mỏi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 疲惫
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
疲惫 (píbèi, Hán Việt: bì bại) nghĩa là bị đánh bại; kiệt sức; mệt mỏi. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.