Tâm HSK

辩论

biànlùn
biện luận
tranh luận; lập luận; tranh cãi về

辩论 (biànlùn, Hán Việt: biện luận) nghĩa là tranh luận; lập luận; tranh cãi về. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

辩 biện · 5 từ

论 luận · 24 từ