Tâm HSK

辩解

biànjiě
biện giải
giải thích; bào chữa; bảo vệ (một quan điểm, v.v.)

辩解 (biànjiě, Hán Việt: biện giải) nghĩa là giải thích; bào chữa; bảo vệ (một quan điểm, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

辩 biện · 5 từ

解 giải · 34 từ