政策 (zhèngcè, Hán Việt: chính sách) nghĩa là chính sách. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
政 chính · 10 từ
政府zhèngfǔchính phủ政治zhèngzhìchính trị行政xíngzhènghành chính财政cáizhèngtài chính政权zhèngquánchế độ邮政yóuzhèngdịch vụ bưu chính政党zhèngdǎngđảng chính trị家政jiāzhèngquản lý gia đình