Tâm HSK

政策

zhèngcè
chính sách
chính sách

政策 (zhèngcè, Hán Việt: chính sách) nghĩa là chính sách. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

政 chính · 10 từ

策 sách · 7 từ