Tâm HSK

政治

zhèngzhì
chính trì
chính trị; thuộc về chính trị

政治 (zhèngzhì, Hán Việt: chính trì) nghĩa là chính trị; thuộc về chính trị. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

政 chính · 10 từ

治 trì · 13 từ