朝 (cháo, Hán Việt: triêu) nghĩa là triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại. Đây là từ vựng HSK 5.
Các nghĩa và cách đọc
- cháo triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại
- zhāo buổi sáng
朝 (cháo, Hán Việt: triêu) nghĩa là triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại. Đây là từ vựng HSK 5.