Tâm HSK

统治

tǒngzhì
thống trì
cai trị (một quốc gia); cai quản; quyền cai trị

统治 (tǒngzhì, Hán Việt: thống trì) nghĩa là cai trị (một quốc gia); cai quản; quyền cai trị. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

统 thống · 10 từ

治 trì · 13 từ