Tâm HSK

统统

tǒngtǒng
thống thống
hoàn toàn

统统 (tǒngtǒng, Hán Việt: thống thống) nghĩa là hoàn toàn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

统 thống · 10 từ