Tâm HSK

小声

xiǎoshēng
tiểu thanh
giọng nhỏ; (nói) thì thầm

小声 (xiǎoshēng, Hán Việt: tiểu thanh) nghĩa là giọng nhỏ; (nói) thì thầm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

小 tiểu · 45 từ

声 thanh · 26 từ