Tâm HSK

相连

xiānglián
tương liên
liên kết; nối; kết nối

相连 (xiānglián, Hán Việt: tương liên) nghĩa là liên kết; nối; kết nối. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

连 liên · 17 từ