钓 diàođiếucâu cá bằng lưỡi câu và mồi HSK 7–9 钓 (diào, Hán Việt: điếu) nghĩa là câu cá bằng lưỡi câu và mồi. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 钓 Cụm từ thường gặp có 钓钓鱼diàoyúcâu cá沽名钓誉gūmíngdiàoyùcầu danh cầu tiếng