旺 wàngvượngthịnh vượng; phát đạt; (hoa) nở rộ HSK 7–9 旺 (wàng, Hán Việt: vượng) nghĩa là thịnh vượng; phát đạt; (hoa) nở rộ. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 旺 Cụm từ thường gặp có 旺旺盛wàngshèngmãnh liệt旺季wàngjìmùa bận rộn兴旺xīngwàngthịnh vượng