Tâm HSK

拉锁

lāsuǒ
lạp tỏa
khóa kéo

拉锁 (lāsuǒ, Hán Việt: lạp tỏa) nghĩa là khóa kéo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拉 lạp · 6 từ

锁 tỏa · 5 từ