Tâm HSK

单边

dānbiān
đan biên
đơn phương

单边 (dānbiān, Hán Việt: đan biên) nghĩa là đơn phương. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

单 đan · 20 từ

边 biên · 32 từ