Tâm HSK

拉开

lākāi
lạp khai
kéo mở; kéo ra; gia tăng

拉开 (lākāi, Hán Việt: lạp khai) nghĩa là kéo mở; kéo ra; gia tăng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拉 lạp · 6 từ

开 khai · 64 từ