拉开 (lākāi, Hán Việt: lạp khai) nghĩa là kéo mở; kéo ra; gia tăng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
拉开 (lākāi, Hán Việt: lạp khai) nghĩa là kéo mở; kéo ra; gia tăng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.