Tâm HSK

服务器

fúwùqì
phục vụ khí
máy chủ (máy tính)

服务器 (fúwùqì, Hán Việt: phục vụ khí) nghĩa là máy chủ (máy tính). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

服 phục · 20 từ

务 vụ · 24 từ

器 khí · 17 từ