服务器 (fúwùqì, Hán Việt: phục vụ khí) nghĩa là máy chủ (máy tính). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
服 phục · 20 từ
舒服shūfudễ chịu, thoải mái服务员fúwùyuánnhân viên phục vụ衣服yīfuquần áo服务fúwùphục vụ服装fúzhuāngtrang phục克服kèfúkhắc phục说服shuōfúthuyết phục服用fúyònguống
务 vụ · 24 từ
服务员fúwùyuánnhân viên phục vụ服务fúwùphục vụ任务rènwunhiệm vụ业务yèwùkinh doanh义务yìwùnhiệm vụ商务shāngwùcông việc thương mại公务员gōngwùyuáncông chức家务jiāwùcông việc nhà