Tâm HSK

家务

jiāwù
gia vụ
công việc nhà; việc nhà

家务 (jiāwù, Hán Việt: gia vụ) nghĩa là công việc nhà; việc nhà. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

家 gia · 49 từ

务 vụ · 24 từ