Tâm HSK

拉拢

lālǒng
lạp long
lôi kéo; liên quan đến ai; dụ dỗ

拉拢 (lālǒng, Hán Việt: lạp long) nghĩa là lôi kéo; liên quan đến ai; dụ dỗ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

拉 lạp · 6 từ

拢 long · 2 từ