查处 (cháchǔ, Hán Việt: tra xử) nghĩa là điều tra và xử lý (một vụ án hình sự). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
查 tra · 12 từ
检查jiǎnchákiểm tra调查diàocháđiều tra查看chákànxem xét查找cházhǎotìm kiếm查询cháxúnkiểm tra审查shěnchákiểm tra查出cháchūtìm ra查明chámíngđiều tra và phát hiện