Tâm HSK

查处

cháchǔ
tra xử
điều tra và xử lý (một vụ án hình sự)

查处 (cháchǔ, Hán Việt: tra xử) nghĩa là điều tra và xử lý (một vụ án hình sự). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

查 tra · 12 từ

处 xử · 34 từ