Tâm HSK

妥善

tuǒshàn
thỏa thiện
thích hợp; đúng đắn

妥善 (tuǒshàn, Hán Việt: thỏa thiện) nghĩa là thích hợp; đúng đắn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

妥 thỏa · 4 từ

善 thiện · 8 từ