Tâm HSK

友善

yǒushàn
hữu thiện
thân thiện

友善 (yǒushàn, Hán Việt: hữu thiện) nghĩa là thân thiện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

友 hữu · 17 từ

善 thiện · 8 từ