Tâm HSK

善于

shànyú
thiện vu
giỏi về; thành thạo

善于 (shànyú, Hán Việt: thiện vu) nghĩa là giỏi về; thành thạo. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

善 thiện · 8 từ

于 vu · 45 từ