善于 (shànyú, Hán Việt: thiện vu) nghĩa là giỏi về; thành thạo. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
善 thiện · 8 từ
改善gǎishàncải thiện善良shànliángtốt bụng và thật thà完善wánshàntoàn diện慈善císhànnhân từ善意shànyìthiện chí友善yǒushànthân thiện妥善tuǒshànthích hợp