Tâm HSK

闲

xián
nhàn
đóng kín; (biến thể của 閒|闲[xian2]) nhàn rỗi; không có việc

闲 (xián, Hán Việt: nhàn) nghĩa là đóng kín; (biến thể của 閒|闲[xian2]) nhàn rỗi; không có việc. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 闲