Tâm HSK

悠闲

yōuxián
du nhàn
nhàn nhã

悠闲 (yōuxián, Hán Việt: du nhàn) nghĩa là nhàn nhã. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

悠 du · 4 từ

闲 nhàn · 5 từ