Tâm HSK

退学

tuìxué
thối học
bỏ học

退学 (tuìxué, Hán Việt: thối học) nghĩa là bỏ học. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

退 thối · 15 từ

学 học · 59 từ