Tâm HSK

网友

wǎngyǒu
võng hữu
bạn online; người dùng Internet

网友 (wǎngyǒu, Hán Việt: võng hữu) nghĩa là bạn online; người dùng Internet. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

网 võng · 14 từ

友 hữu · 17 từ