Tâm HSK

网站

wǎngzhàn
võng trạm
trang web

网站 (wǎngzhàn, Hán Việt: võng trạm) nghĩa là trang web. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

网 võng · 14 từ

站 trạm · 9 từ