Tâm HSK

站立

zhànlì
trạm lập
đứng; đang đứng; đứng trên đôi chân

站立 (zhànlì, Hán Việt: trạm lập) nghĩa là đứng; đang đứng; đứng trên đôi chân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

站 trạm · 9 từ

立 lập · 28 từ