Tâm HSK

站住

zhànzhù
trạm trụ
đứng lại

站住 (zhànzhù, Hán Việt: trạm trụ) nghĩa là đứng lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

站 trạm · 9 từ

住 trụ · 14 từ