Tâm HSK

钱财

qiáncái
tiễn tài
của cải; tiền bạc

钱财 (qiáncái, Hán Việt: tiễn tài) nghĩa là của cải; tiền bạc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

钱 tiễn · 16 từ

财 tài · 10 từ