Tâm HSK

有望

yǒuwàng
hữu vọng
đầy hy vọng; đầy triển vọng

有望 (yǒuwàng, Hán Việt: hữu vọng) nghĩa là đầy hy vọng; đầy triển vọng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

有 hữu · 71 từ

望 vọng · 21 từ